Tổng hợp 100 từ vựng chủ đề Travel thường gặp trong bài thi TOEIC

Tổng hợp 100 từ vựng chủ đề Travel thường gặp trong bài thi TOEIC
04/11/2025 11:35 AM 1595 Lượt xem

MỤC LỤC

    Du lịch là một trong những chủ đề quen thuộc và xuất hiện thường xuyên trong đề thi TOEIC. Nếu bạn đang ôn luyện TOEIC, tham khảo ngay 100 từ vựng chủ đề Travel dưới đây, giúp bạn học nhanh, nhớ lâu và áp dụng hiệu quả trong cả bốn kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết.

    Phân loại 100 từ vựng chủ đề Travel thường gặp trong TOEIC

    Nhóm 1 – Danh từ chỉ phương tiện và hình thức di chuyển

    Danh từ chỉ phương tiện và hình thức di chuyển

    Trong TOEIC, nhóm từ về phương tiện giao thông thường xuất hiện ở phần nghe và đọc, đặc biệt là các đoạn hội thoại đặt vé hoặc chỉ đường.

    Một số từ vựng tiêu biểu gồm: 

    1. airplane (máy bay)
    2. flight (chuyến bay)
    3. boarding pass (thẻ lên máy bay)
    4. departure (khởi hành)
    5. arrival (đến nơi)
    6. ferry (phà)
    7. subway (tàu điện ngầm)
    8. taxi (xe taxi), train (tàu hỏa)
    9. platform (sân ga)
    10.  baggage (hành lý)
    11.  luggage claim (khu nhận hành lý)
    12.  seat belt (dây an toàn)
    13.  crew (phi hành đoàn)
    14.  one way ticket (vé 1 chiều)
    15.  round-trip ticket (vé khứ hồi)
    16.  schedule (lịch trình)
    17.  delay (trì hoãn)
    18.  terminal (nhà ga)
    19.  journey (chuyến đi)
    20.  destination (điểm đến)
    21.  route (tuyến đường)
    22.  reservation (đặt chỗ)
    23.  passport (hộ chiếu)
    24.  customs (hải quan)
    25.  visa (thị thực)

    Nhóm 2 – Động từ thường gặp trong chủ đề Travel

    Nhóm động từ trong chủ đề Travel thường gắn với hành động di chuyển, đặt vé, hoặc xử lý tình huống khi đi du lịch.

    Các động từ phổ biến gồm

    1. book (đặt trước)
    2. cancel (hủy)
    3. check in (làm thủ tục)
    4. check out (trả phòng)
    5. depart (rời đi)
    6. arrive (đến)
    7. board (lên phương tiện)
    8. pack (xếp đồ)
    9. unpack (mở đồ)
    10.  explore (khám phá)
    11.  travel (du lịch)
    12.  visit (thăm)
    13.  plan (lên kế hoạch)
    14.  stay (lưu trú)
    15.  rent (thuê)
    16.  drive (lái xe)
    17.  fly (bay) 
    18.  sail (đi tàu)
    19.  confirm (xác nhận)
    20.  delay (hoãn lại)
    21.  lose (mất)
    22.  find (tìm thấy)
    23.  enjoy (tận hưởng)
    24.  return (trở về)
    25.  extend (kéo dài).

    Khi học, người học nên kết hợp động từ với tân ngữ thực tế để ghi nhớ tốt hơn, ví dụ: book a flight, confirm a reservation, pack a suitcase.

    Nhóm 3 – Từ vựng về chỗ ở và dịch vụ du lịch

    Từ vựng về chỗ ở và dịch vụ du lịch

    Chủ đề về accommodation (chỗ ở) và travel services (dịch vụ du lịch) cũng xuất hiện thường xuyên trong TOEIC, nhất là phần Reading.

    Một số từ cần ghi nhớ: 

    1. hotel (khách sạn)
    2. reception (quầy lễ tân)
    3. guest (khách)
    4. room service (dịch vụ phòng)
    5. reservation (đặt phòng)
    6. single room (phòng đơn)
    7. double room (phòng đôi)
    8. suite (phòng hạng sang)
    9. amenities (tiện nghi)
    10. rate (giá phòng)
    11. vacancy (phòng trống)
    12. laundry service (giặt ủi)
    13. concierge (nhân viên hỗ trợ)
    14. breakfast buffet (bữa sáng tự chọn)
    15. tour guide (hướng dẫn viên)
    16. itinerary (hành trình)
    17. excursion (chuyến tham quan ngắn)
    18. package tour (tour trọn gói)
    19. cruise (du thuyền)
    20. resort (khu nghỉ dưỡng)
    21. hostel (nhà trọ)
    22. check-in counter (quầy làm thủ tục)
    23.  front desk (lễ tân)
    24.  lobby (sảnh)
    25.  voucher (phiếu thanh toán)

    Nhóm 4 – Cụm từ thông dụng trong giao tiếp Travel

    Ngoài từ đơn, TOEIC còn khai thác các cụm từ giao tiếp thông dụng mà người học thường gặp trong đời thực.

    Một số cụm hữu ích gồm: 

    1. take off (cất cánh)
    2. get on/get off (lên/xuống xe)
    3. go sightseeing (đi tham quan)
    4. miss the flight (lỡ chuyến bay)
    5. catch a taxi (bắt taxi)
    6. make a reservation (đặt chỗ)
    7. run out of time (hết thời gian)
    8. fill out the form (điền mẫu đơn)
    9. go abroad (ra nước ngoài)
    10.  be fully booked (hết chỗ)
    11.  cancel the trip (hủy chuyến đi)
    12.  change the schedule (thay đổi lịch trình)
    13.  take a photo (chụp ảnh)
    14.  ask for directions (hỏi đường)
    15.  lose the luggage (mất hành lý)
    16.  find the way (tìm đường)
    17.  go on a business trip (đi công tác)
    18.  buy souvenirs (mua quà lưu niệm)
    19.  stay overnight (ngủ qua đêm)
    20.  travel abroad (du lịch nước ngoài)
    21.  check the timetable (kiểm tra lịch trình)
    22.  go through customs (làm thủ tục hải quan),
    23.  pick up the luggage (nhận hành lý)
    24.  confirm the flight (xác nhận chuyến bay).

    Nhóm này rất quan trọng cho phần Listening, đặc biệt là hội thoại thực tế trong sân bay, khách sạn hoặc chuyến công tác.

    Cách học từ vựng chủ đề Travel hiệu quả để tăng điểm TOEIC

    Học theo nhóm từ, liên kết theo ngữ cảnh

    Thay vì học từng từ rời rạc, hãy nhóm từ theo ngữ cảnh như “ở sân bay”, “tại khách sạn” hay “trên chuyến công tác”. Cách học này giúp bạn ghi nhớ nhanh và hiểu sâu hơn. Ví dụ: nhóm “flight – boarding pass – gate – delay – check-in counter” mô tả trọn vẹn quy trình trước chuyến bay.

    Luyện nghe và đọc theo chủ đề Travel

    Các đoạn hội thoại trong TOEIC Part 3–4 hoặc bài đọc ở Part 7 thường xoay quanh du lịch và công tác. Người học nên luyện nghe tin tức du lịch, podcast hoặc video thực tế để làm quen với ngữ điệu và cách dùng từ. 

    Ứng dụng từ mới vào nói, viết hàng ngày

    ứng dụng từ mới vào nói, viết hàng ngày
    Chủ động sử dụng từ vựng mới trong nói, viết hàng ngày giúp bạn ghi nhớ lâu hơn.

    Để từ vựng “sống” lâu trong trí nhớ, người học nên áp dụng ngay vào thực tế. Viết nhật ký bằng tiếng Anh về một chuyến đi, kể lại hành trình bằng những từ như flight, arrival, hotel, sightseeing, hay delay sẽ giúp củng cố kiến thức. Ngoài ra, việc luyện nói theo chủ đề cùng bạn học hoặc trong lớp TOEIC cô Hiền Nhung cũng giúp tăng phản xạ tự nhiên khi gặp các câu hỏi Speaking hoặc Writing trong TOEIC.

    Kết luận

    Chủ đề Travel không chỉ xuất hiện thường xuyên trong TOEIC mà còn cực kỳ hữu ích trong đời sống và công việc. Khi nắm vững 100 từ vựng và cụm từ trên, bạn sẽ tự tin hơn khi làm bài, đồng thời cải thiện khả năng giao tiếp thực tế.

    Nếu bạn đang tìm một lộ trình học TOEIC hiệu quả, hệ thống từ vựng khoa học cùng hướng dẫn chi tiết từ lớp TOEIC cô Hiền Nhung sẽ là lựa chọn đáng tin cậy để bạn nhanh chóng đạt được mục tiêu điểm số mong muốn.

     

    Tin tức liên quan

    TOEIC 2 kỹ năng là gì? Cấu trúc đề, thang điểm & hướng dẫn đăng ký thi

    15 Mar, 2026

    TOEIC 2 kỹ năng là gì? Cấu trúc đề, thang điểm & hướng dẫn đăng ký thi

    TOEIC 2 kỹ năng Listening & Reading là bài thi phổ biến nhất. Bài thi gồm 7 phần, 100 câu Nghe và 100 câu đọc. Điểm cao nhất là 990 điểm.

    Thang điểm TOEIC 2026 & Bảng quy đổi chi tiết 4 kỹ năng

    15 Mar, 2026

    Thang điểm TOEIC 2026 & Bảng quy đổi chi tiết 4 kỹ năng

    Thang điểm TOEIC Listening & Reading là 0 - 990 với 200 câu hỏi, chia đều 100 câu ở mỗi bài nghe, đọc. Trung bình 1 câu đúng được 5 điểm…

    Tổng hợp địa điểm thi TOEIC tại Việt Nam mới nhất

    25 Feb, 2026

    Tổng hợp địa điểm thi TOEIC tại Việt Nam mới nhất

    Cập nhật địa điểm thi TOEIC tại Việt Nam mới nhất do IIG Việt Nam tổ chức.

    Hướng dẫn cách đăng ký thi TOEIC từ A-Z

    25 Feb, 2026

    Hướng dẫn cách đăng ký thi TOEIC từ A-Z

    Tham khảo ngay cách đăng ký thi TOEIC cho sinh viên, người đi làm tại Việt Nam cực chi tiết!

    TOEIC đầu ra đại học cần bao nhiêu? Cập nhật mới nhất

    25 Feb, 2026

    TOEIC đầu ra đại học cần bao nhiêu? Cập nhật mới nhất

    Cập nhật mức TOEIC phổ biến theo từng nhóm ngành đào tạo, lộ trình ôn tập và lợi ích sau tốt nghiệp.

    Có nên áp dụng cùng 1 phương pháp luyện TOEIC Listening Part 3 4

    24 Feb, 2026

    Có nên áp dụng cùng 1 phương pháp luyện TOEIC Listening Part 3 4

    Tìm hiểu cấu trúc chuẩn ETS, khác biệt “dễ mất điểm” và phương pháp luyện hiệu quả!

    Bài thi toeic 4 kỹ năng gồm những gì, cấu trúc ra sao?

    24 Feb, 2026

    Bài thi toeic 4 kỹ năng gồm những gì, cấu trúc ra sao?

    Tìm hiểu cấu trúc bài thi, nội dung từng phần và cách chấm điểm, giúp thí sinh chuẩn bị hiệu quả.

    Mất bao lâu để đạt chứng chỉ VSTEP đầu ra đại học?

    23 Feb, 2026

    Mất bao lâu để đạt chứng chỉ VSTEP đầu ra đại học?

    Câu trả lời phụ thuộc vào yêu cầu của từng trường, trình độ đầu vào và cách học của mỗi sinh viên.

    Điểm khác biệt trong đề thi VSTEP B2 khiến nhiều thí sinh không vượt qua

    23 Feb, 2026

    Điểm khác biệt trong đề thi VSTEP B2 khiến nhiều thí sinh không vượt qua

    Câu trả lời nằm ở những khác biệt rất đặc thù trong cách đánh giá năng lực ngôn ngữ của kỳ thi này.

    Zalo
    Zalo
    Hotline
    0829638136 0829638136